敲山震虎 qiāo shān zhèn hǔ 敲山震虎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敲山震虎 trong tiếng Việt cố ý biểu dương sức mạnh để cảnh báo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan