Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敲山震虎

qiāo shān zhèn hǔ

敲山震虎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敲山震虎 trong tiếng Việt

cố ý biểu dương sức mạnh để cảnh báo

Tra từ liên quan