Kết quả tra từ “敲定”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敲定qiāo dìng
敲定: đi đến quyết định; ấn định (ngày tháng, v.v.); xác định; chốt lại; đưa ra quyết định cuối cùng (một thỏa thuận, v.v.)