敲定 qiāo dìng 敲定 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敲定 trong tiếng Việt đi đến quyết địnhấn định (ngày tháng, v.v.)xác địnhchốt lạiđưa ra quyết định cuối cùng (một thỏa thuận, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan