Kết quả tra từ “数量词”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数量词shù liàng cí
数量词: tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)