Kết quả tra từ “数见不鲜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数见不鲜shuò jiàn bù xiān
数见不鲜: một việc xảy ra phổ biến (thành ngữ)