Kết quả tra từ “数落”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数落shǔ luo
数落: liệt kê khuyết điểm của ai; chỉ trích; la mắng; nói liên hồi