Kết quả tra từ “数数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数数shǔ shù
数数: đếm; tính
代数数域dài shù shù yù
代数数域: trường số đại số (toán)