Kết quả tra từ “数据库”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数据库shù jù kù
数据库: cơ sở dữ liệu
数据库软件shù jù kù ruǎn jiàn
数据库软件: phần mềm cơ sở dữ liệu