Kết quả tra từ “数得着”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数得着shǔ de zháo
数得着: được coi là xuất sắc hoặc đặc biệt; đáng gờm; đáng chú ý