Kết quả tra từ “数学物理”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数学物理shù xué wù lǐ
数学物理: vật lý toán học
数学物理学shù xué wù lǐ xué
数学物理学: vật lý toán học