Kết quả tra từ “数典忘祖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
数典忘祖shǔ diǎn wàng zǔ
数典忘祖: kể lịch sử nhưng quên tổ tiên (thành ngữ); quên cội nguồn