Kết quả tra từ “敦伦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敦伦dūn lún
敦伦: thắt chặt quan hệ đạo đức giữa người với người; giao hợp (của vợ chồng)