Kết quả tra từ “散装”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
散装sǎn zhuāng
散装: hàng hóa rời; hàng bán lẻ; chưa đóng chai (như bia tươi, so với bia chai)