Kết quả tra từ “散漫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
散漫sǎn màn
散漫: vô kỷ luật; không có tổ chức
自由散漫zì yóu sǎn màn
自由散漫: dễ dãi; lỏng lẻo; không bị ràng buộc; mất trật tự