Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “散漫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
散漫sǎn màn

散漫: vô kỷ luật; không có tổ chức

Cụm từ
自由散漫zì yóu sǎn màn

自由散漫: dễ dãi; lỏng lẻo; không bị ràng buộc; mất trật tự

Cụm từ