Kết quả tra từ “散客”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
散客sǎn kè
散客: khách du lịch tự do (free independent traveler); khách du lịch cá nhân (trái ngược với đi theo đoàn)