Kết quả tra từ “散发”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
散发sàn fā
散发: phân phối; phát ra; phát hành
蓬头散发péng tóu sàn fà
蓬头散发: đầu tóc rối bù
披头散发pī tóu sàn fà
披头散发: tóc tai bù xù (thành ngữ); xoã tóc