Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “散发”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
散发sàn fā

散发: phân phối; phát ra; phát hành

Cụm từ
蓬头散发péng tóu sàn fà

蓬头散发: đầu tóc rối bù

Cụm từ
披头散发pī tóu sàn fà

披头散发: tóc tai bù xù (thành ngữ); xoã tóc

Thành ngữ