披头散发 là gì?
披头散发 [pī tóu sàn fà] có nghĩa là tóc tai bù xù (thành ngữ); xoã tóc.
Nghĩa của từ 披头散发 trong tiếng Việt
- tóc tai bù xù (thành ngữ)
- xoã tóc
Cách đọc và ghi nhớ 披头散发
披头散发 được đọc là pī tóu sàn fà, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tóc tai bù xù (thành ngữ); xoã tóc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .