Kết quả tra từ “散乱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
散乱sǎn luàn
散乱: lộn xộn; bừa bộn; phát âm Đài Loan [san4 luan4]