Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
散乱散亂

sǎn luàn

散乱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 散乱 trong tiếng Việt

lộn xộn; bừa bộn; phát âm Đài Loan [san4 luan4]

Tra từ liên quan