Kết quả tra từ “敢作敢当”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敢作敢当gǎn zuò gǎn dāng
敢作敢当: biến thể của 敢做敢當|敢做敢当[gan3 zuo4 gan3 dang1]