Kết quả tra từ “敢为人先”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敢为人先gǎn wéi rén xiān
敢为人先: dám đi đầu; tiên phong (thành ngữ)