Kết quả tra từ “敞开”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敞开chǎng kāi
敞开: mở toang; không hạn chế
敞开儿chǎng kāi r
敞开儿: không hạn chế