Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “教派”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
教派jiào pài

教派: giáo phái

Cụm từ
瓦哈比教派wǎ hā bǐ jiào pài

瓦哈比教派: Giáo phái Wahhab (một giáo phái bảo thủ của Hồi giáo)

Cụm từ
基督教派Jī dū jiào pài

基督教派: phái Cơ Đốc giáo

Cụm từ