Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “教民”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
教民jiào mín

教民: tín đồ tôn giáo; người cải đạo

Cụm từ
基督教民主联盟Jī dū jiào Mín zhǔ Lián méng

基督教民主联盟: Liên minh Dân chủ Cơ Đốc (đảng chính trị Đức)

Cụm từ