Kết quả tra từ “教条”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教条jiào tiáo
教条: giáo điều; giáo lý; tín điều; giáo điều chủ nghĩa
教条主义jiào tiáo zhǔ yì
教条主义: chủ nghĩa giáo điều