Kết quả tra từ “教授”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教授jiào shòu
教授: giáo sư; hướng dẫn; giảng dạy về; LT:個|个[ge4],位[wei4]
荣誉教授róng yù jiào shòu
荣誉教授: giáo sư danh dự
指导教授zhǐ dǎo jiào shòu
指导教授: cố vấn; giáo sư hướng dẫn
客座教授kè zuò jiào shòu
客座教授: giáo sư thỉnh giảng; giáo sư mời
副教授fù jiào shòu
副教授: phó giáo sư (chức vụ đại học)