Kết quả tra từ “教学软体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教学软体jiào xué ruǎn tǐ
教学软体: (Đài Loan) phần mềm giáo dục; phần mềm dạy học