Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教学软体教學軟體

jiào xué ruǎn tǐ

教学软体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教学软体 trong tiếng Việt

(Đài Loan) phần mềm giáo dục; phần mềm dạy học

Tra từ liên quan