Kết quả tra từ “教子”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教子jiào zǐ
教子: dạy con của mình; con đỡ đầu
相夫教子xiàng fū jiào zǐ
相夫教子: hỗ trợ chồng và dạy dỗ con cái (thành ngữ); vai trò truyền thống của người vợ tốt
画荻教子huà dí jiào zǐ
画荻教子: viết trên cát bằng cành sậy khi dạy con (thành ngữ); sự tận tụy đáng khen ngợi của mẹ đối với việc học của con
杀彘教子shā zhì jiào zǐ
杀彘教子: giết lợn dạy con (thành ngữ); cha mẹ phải dạy bằng cách làm gương