Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相夫教子

xiàng fū jiào zǐ

相夫教子 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相夫教子 trong tiếng Việt

hỗ trợ chồng và dạy dỗ con cái (thành ngữ); vai trò truyền thống của người vợ tốt

Tra từ liên quan