Kết quả tra từ “教员”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教员jiào yuán
教员: giáo viên; người hướng dẫn; LT:個|个[ge4]
反面教员fǎn miàn jiào yuán
反面教员: (Trung Quốc) người dạy bằng ví dụ tiêu cực; người mà ta có thể học được điều không nên làm