Kết quả tra từ “教仪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教仪jiào yí
教仪: lễ nghi
宗教仪式zōng jiào yí shì
宗教仪式: nghi thức tôn giáo