Kết quả tra từ “教书”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
教书jiāo shū
教书: dạy học (trong trường)
教书匠jiāo shū jiàng
教书匠: giáo viên tầm thường; nhà sư phạm