Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “教书”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
教书
jiāo shū

dạy học (trong trường)

Cụm từ
教书匠
jiāo shū jiàng

giáo viên tầm thường; nhà sư phạm

Cụm từ