Kết quả tra từ “救生艇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
救生艇jiù shēng tǐng
救生艇: thuyền cứu sinh
救生艇甲板jiù shēng tǐng jiǎ bǎn
救生艇甲板: boong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh)