Kết quả tra từ “救生圈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
救生圈jiù shēng quān
救生圈: phao cứu sinh; (hài hước) mỡ thừa; bụng mỡ