Kết quả tra từ “救星”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
救星jiù xīng
救星: đấng cứu thế; người giải phóng; người giải cứu; hiệp sĩ trong bộ giáp sáng ngời