Kết quả tra từ “敌特分子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敌特分子dí tè fèn zǐ
敌特分子: gián điệp địch trong hàng ngũ; chủ nghĩa sợ cộng sản