Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “敌特”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
敌特dí tè

敌特: gián điệp địch; (giai cấp) kẻ thù

Cụm từ
敌特分子dí tè fèn zǐ

敌特分子: gián điệp địch trong hàng ngũ; chủ nghĩa sợ cộng sản

Cụm từ