Kết quả tra từ “敌害”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敌害dí hài
敌害: sâu bệnh; côn trùng; gây hại cho cây trồng hoặc loài khác; kẻ thù; động vật săn mồi