Kết quả tra từ “敌国”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
敌国dí guó
敌国: quốc gia địch
富可敌国fù kě dí guó
富可敌国: giàu có ngang một quốc gia (thành ngữ); cực kỳ giàu có