Kết quả tra từ “故障排除”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
故障排除gù zhàng pái chú
故障排除: khắc phục sự cố; xử lý trục trặc