Kết quả tra từ “故纸堆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
故纸堆gù zhǐ duī
故纸堆: một đống sách cũ
钻故纸堆zuān gù zhǐ duī
钻故纸堆: mò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ); nghiên cứu sách vở tài liệu cũ