Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “故步自封”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
故步自封gù bù zì fēng

故步自封: mắc kẹt trong lối mòn cũ (thành ngữ); từ chối tiếp nhận ý tưởng mới; trì trệ và bảo thủ

Thành ngữ