Kết quả tra từ “故旧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
故旧gù jiù
故旧: bạn cũ
故旧不弃gù jiù bù qì
故旧不弃: không bỏ rơi bạn cũ