Kết quả tra từ “故伎重演”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
故伎重演gù jì chóng yǎn
故伎重演: lặp lại một chiến lược cũ; diễn lại trò cũ