Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “政治部”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
政治部zhèng zhì bù

政治部: ban chính trị; bộ phận cán bộ

Cụm từ
总政治部Zǒng zhèng zhì bù

总政治部: Tổng cục Chính trị (quân đội)

Cụm từ