Kết quả tra từ “政治局”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
政治局zhèng zhì jú
政治局: bộ chính trị
政治局面zhèng zhì jú miàn
政治局面: tình hình chính trị