Kết quả tra từ “政治家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
政治家zhèng zhì jiā
政治家: chính khách; nhà chính trị; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]