Kết quả tra từ “政治人物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
政治人物zhèng zhì rén wù
政治人物: nhân vật chính trị; chính trị gia; chính khách