Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “政局”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
政局
zhèng jú

tình hình chính trị

Cụm từ
民政局
Mín zhèng jú

Cục Dân chính

Cụm từ
邮政局
yóu zhèng jú

bưu điện

Cụm từ