Kết quả tra từ “政局”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
政局zhèng jú
政局: tình hình chính trị
邮政局yóu zhèng jú
邮政局: bưu điện
民政局Mín zhèng jú
民政局: Cục Dân chính